đội bảng

đội bảng

Cậu học sinh buồn bã vì đứng đội bảng trong lớp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Xếp hạng cuối cùng trong danh sách những người thi đỗ: Chỉ việc một thí sinh tênvị trí cuối cùng trong bảng danh sách những người vượt qua một kỳ thi, đặc biệt các kỳ thi khoa cử ngày xưa.
    • Đỗ/trúng tuyểnvị trí thấp nhất: Nhấn mạnh việc tuy đã đỗ nhưng thành tích chỉmức tối thiểu, vừa đủ để lọt vào danh sách.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy học hành lơ là nên chỉ đội bảng trong kỳ thi năm nay. (Anh ấy học hành không chăm chỉ nên chỉ xếp hạng cuối cùng trong danh sách đỗ.)
    • Trong kỳ thi Hương, thí sinh điểm thấp nhất sẽ phải đội bảng. (Trong kỳ thi Hương, thí sinh điểm thấp nhất sẽ phải xếpvị trí cuối bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đội sổ": Một cách nói khác với nghĩa tương tự, chỉ việc xếp hạng cuối cùng trong một danh sách, bảng xếp hạng.

    • Đội bóng của họ đang đội sổ giải đấu. (Đội bóng của họ đang xếp hạng cuối cùng của giải đấu.)
  • "Chót bảng": Cụm từ đồng nghĩa, chỉ vị trí cuối cùng trong bảng danh sách.

    • Tên cậu ấy đứng chót bảng những người thi đỗ. (Tên cậu ấy đứngvị trí cuối cùng trong bảng những người thi đỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Đội sổ (động từ): Xếp hạng cuối cùng trong một bảng xếp hạng, danh sách.
  • Chót bảng (tính từ/cụm danh từ): Ở vị trí cuối cùng của bảng.
Từ đồng nghĩa
  • Xếp hạng cuối cùng: thứ hạng thấp nhất.
  • Đỗ bét: Đỗvị trí thấp nhất (cách nói thông tục, đôi khi mang sắc thái tiêu cực).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này nguồn gốc từ hệ thống khoa cử ngày xưa, nơi kết quả thi được công bố trên một bảng lớn. Người têncuối bảng (đội bảng) người đỗ thấp nhất.
  • Ngày nay, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh chính thức, hiện đại thường xuất hiện trong văn chương, khi nói về các kỳ thi xưa, hoặc dùng với sắc thái hài hước, von.
  • Không nên nhầm lẫn với các từ như "đội hình" (trong thể thao) hay "bảng hiệu".

Từ chứa "đội bảng"